宣布破产

宣布破产
xuānchǎn
tuyên bố phá sản

tuyên bố phá sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên bố phá sản

    • Công ty đã tuyên bố phá sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.