Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
宣布破产
宣布破产
tuyên bố phá sản
tuyên bố phá sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuyên bố phá sản
- 。
Công ty đã tuyên bố phá sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
宣布破产
Phồn thể宣布破產
tuyên bố phá sản
tuyên bố phá sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuyên bố phá sản
- 。
Công ty đã tuyên bố phá sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)