宣传攻势

宣传攻势
xuānchuángōngshì
tuyên truyền công thế

chiến dịch tuyên truyền; chiến dịch quảng bá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến dịch tuyên truyền; chiến dịch quảng bá

    • Họ đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.