客似云来

客似云来
yúnlái
khách tự vân lai

khách đến như mây; khách nườm nượp [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. khách đến như mây; khách nườm nượp [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.