/
资质
资质
tư chất
năng lực; tư chất; trình độ chuyên môn
2 nghĩa#32735
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
năng lực; tư chất; trình độ chuyên môn
- 。
Anh ấy có tư chất rất tốt.
- 貳名danh từ
năng lực; tư chất; phẩm chất
- 。
Anh ấy có tư chất học tập rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
资质
Phồn thể資質
tư chất
năng lực; tư chất; trình độ chuyên môn
2 nghĩa#32735
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
năng lực; tư chất; trình độ chuyên môn
- 。
Anh ấy có tư chất rất tốt.
- 貳名danh từ
năng lực; tư chất; phẩm chất
- 。
Anh ấy có tư chất học tập rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.