Tới nội dung chính

实质

实质
shízhì
thực chất

thực chất; bản chất; nội dung thực sự

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23059
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thực chất; bản chất; nội dung thực sự

    • ?

      Bản chất của vấn đề là gì?

  2. 貳名danh từ

    thực chất; bản chất; thực tế

实
shí
thực
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu