性质

性质
xìngzhì
tính chất

tính chất; bản chất

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#12628Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính chất; bản chất

    事物所具有的基本特点或属性shìwù suǒ jùyǒu de jīběn tèdiǎn huò shǔxìng

    • Bản chất của vấn đề này rất phức tạp.

  2. danh từ

    phẩm tính; tính cách; đức tính

    事物所具有的特点或属性shìwù suǒ jùyǒu de tèdiǎn huò shǔxìng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.