实况录音

实况录音
shíkuàngyīn
thực huống lục âm

bản ghi âm trực tiếp; thu âm trực tiếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản ghi âm trực tiếp; thu âm trực tiếp

    • Đây là một đoạn ghi âm trực tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.