定义

定义
dìng
định nghĩa

định nghĩa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7363
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    định nghĩa

    对某个词或概念的准确说明duì mǒu gè cí huò gàiniàn de zhǔnquè shuōmíng

    • Định nghĩa của từ này là gì?

  2. động từ

    đưa ra định nghĩa; định nghĩa

    说明某个词或概念的意思和含义shuōmíng mǒu ge cí huò gàiniàn de yìsi hé hányì

    • Xin bạn định nghĩa từ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.