/
释义
释义
thích nghĩa
định nghĩa; giải thích ý nghĩa
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
định nghĩa; giải thích ý nghĩa
- ?
Ý nghĩa của từ này là gì?
- 貳名danh từ
giải thích nghĩa; chú giải từ ngữ
- 。
Xin hãy cho tôi một lời giải thích.
- 參名danh từ
giải nghĩa; định nghĩa
- ?
Định nghĩa của từ này là gì?
- 肆名danh từ
giải thích; chú giải; diễn giải (giáo lý)
- 。
Xin bạn giải thích từ này.
- 伍名danh từ
giải thích; ý nghĩa
- 。
Anh ấy đang nghiên cứu giáo lý Phật giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
释义
Phồn thể釋義
thích nghĩa
định nghĩa; giải thích ý nghĩa
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
định nghĩa; giải thích ý nghĩa
- ?
Ý nghĩa của từ này là gì?
- 貳名danh từ
giải thích nghĩa; chú giải từ ngữ
- 。
Xin hãy cho tôi một lời giải thích.
- 參名danh từ
giải nghĩa; định nghĩa
- ?
Định nghĩa của từ này là gì?
- 肆名danh từ
giải thích; chú giải; diễn giải (giáo lý)
- 。
Xin bạn giải thích từ này.
- 伍名danh từ
giải thích; ý nghĩa
- 。
Anh ấy đang nghiên cứu giáo lý Phật giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.