界定

界定
jièdìng
giới định

định nghĩa

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45764
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    định nghĩa

    • Xin bạn định nghĩa từ này một chút.

  2. động từ

    phân ranh; vạch; phân chia

    • Chúng ta cần định nghĩa ý nghĩa của từ này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đất)BỘ
  • giới(ở giữa, phân cách)HÀI THANH

Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.