Tới nội dung chính

残缺

残缺
cánquē
tàn khuyết

không hoàn chỉnh; thiếu sót; tàn khuyết

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#34430
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không hoàn chỉnh; thiếu sót; tàn khuyết

    • 。

      Bức tranh này bị hư hại nặng.

  2. 貳形tính từ

    không hoàn chỉnh; thiếu sót; tàn khuyết

    • 。

      Cái cốc này bị vỡ rồi.

残
cán
tàn
BỘ THỦ⽍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu