Tới nội dung chính

齐全

齐全
qíquán
tề toàn

đầy đủ; hoàn chỉnh

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#25207
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đầy đủ; hoàn chỉnh

    • 。

      Hàng hóa ở đây rất đầy đủ.

  2. 貳形tính từ

    chi tiết; tường tận; đầy đủ

    • 。

      Hàng hóa của cửa hàng này rất đầy đủ.

齐
qí
tề
BỘ THỦ⿑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu