- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phu nhân; bà; vợ
phu nhân; bà; vợ
中男子的妻子;对女性的尊称nánzǐ de qīzi; duì nǚxìng de zūnchèng
Vị phu nhân này là ai?
Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
vợ; bà; phu nhân
中男人的妻子nánrén de qīzi
vợ; bà; phu nhân
中已婚妇女,特别是官员或有身份者的妻子yǐhūn fùnǚ, tèbié shì guānyuán huò yǒu shēnfèn zhě de qīzi
phu nhân; bà; vợ
phu nhân; bà; vợ
中男子的妻子;对女性的尊称nánzǐ de qīzi; duì nǚxìng de zūnchèng
Vị phu nhân này là ai?
Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
vợ; bà; phu nhân
中男人的妻子nánrén de qīzi
vợ; bà; phu nhân
中已婚妇女,特别是官员或有身份者的妻子yǐhūn fùnǚ, tèbié shì guānyuán huò yǒu shēnfèn zhě de qīzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.