夫人
夫人
phu nhân
phu nhân; bà; vợ
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#474Lượng từ 位
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phu nhân; bà; vợ
中男子的妻子;对女性的尊称nánzǐ de qīzi; duì nǚxìng de zūnchèng
- ?
Vị phu nhân này là ai?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
- 貳名danh từ
vợ; bà; phu nhân
中男人的妻子nánrén de qīzi
- 參名danh từ
vợ; bà; phu nhân
中已婚妇女,特别是官员或有身份者的妻子yǐhūn fùnǚ, tèbié shì guānyuán huò yǒu shēnfèn zhě de qīzi
Đang tải…
夫人
Phồn thể夫
phu nhân
phu nhân; bà; vợ
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#474Lượng từ 位
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phu nhân; bà; vợ
中男子的妻子;对女性的尊称nánzǐ de qīzi; duì nǚxìng de zūnchèng
- ?
Vị phu nhân này là ai?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.
- 貳名danh từ
vợ; bà; phu nhân
中男人的妻子nánrén de qīzi
- 參名danh từ
vợ; bà; phu nhân
中已婚妇女,特别是官员或有身份者的妻子yǐhūn fùnǚ, tèbié shì guānyuán huò yǒu shēnfèn zhě de qīzi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày; trời
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía