Tới nội dung chính

夫人

夫人
fūren
phu nhân

phu nhân; bà; vợ

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#474Lượng từ 位
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phu nhân; bà; vợ

    中男子的妻子;对女性的尊称nánzǐ de qīzi; duì nǚxìng de zūnchèng

    • ?

      Vị phu nhân này là ai?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Bà Parker mỉm cười chào anh ấy.

  2. 貳名danh từ

    vợ; bà; phu nhân

    中男人的妻子nánrén de qīzi

  3. 參名danh từ

    vợ; bà; phu nhân

    中已婚妇女,特别是官员或有身份者的妻子yǐhūn fùnǚ, tèbié shì guānyuán huò yǒu shēnfèn zhě de qīzi

夫
fū
phu
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu