老婆

老婆
lǎo
lão bà

(khẩu) vợ; bà xã

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#696
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) vợ; bà xã

    男人的妻子nánrén de qīzi

    • Vợ tôi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.