/
丈夫
丈夫
trượng phu
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
HSK 2 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#562
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
中已婚男子,与妻子共同生活yǐhunyuàn nánzǐ, yǔ qīzi gòngtóng shēnghuó
- 。
Cô ấy có một người chồng tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
丈夫
Phồn thể丈
trượng phu
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
HSK 2 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#562
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
中已婚男子,与妻子共同生活yǐhunyuàn nánzǐ, yǔ qīzi gòngtóng shēnghuó
- 。
Cô ấy có một người chồng tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.