Tới nội dung chính

女人

女人
nǚrén
nữ nhân

phụ nữ; nữ; con gái

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#229
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phụ nữ; nữ; con gái

    中成年女性;女的大人chéngniándē nǚxìng; nǚ de dàrén

    • 。

      Cô ấy là một người phụ nữ tốt.

    • 。

      Người phụ nữ này được mọi người trong khu phố rất kính trọng.

    + 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

    • 。

      Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.

    • 。

      Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

    • 。

      Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.

女
nǚ
nữ
BỘ THỦ⼥
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu