女人
phụ nữ; nữ; con gái
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ; nữ; con gái
中成年女性;女的大人chéngniándē nǚxìng; nǚ de dàrén
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ tốt.
- 。
Người phụ nữ này được mọi người trong khu phố rất kính trọng.
+ 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
- 。
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
- 。
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
- 。
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中已婚的女性;男人的配偶yǐhūn de nǚxìng;nánrén de pèiyǒu
- 。
Cô ấy là vợ tôi.
- 。
Vợ tôi đang ở nhà chờ tôi đấy.
phụ nữ; nữ; con gái
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ; nữ; con gái
中成年女性;女的大人chéngniándē nǚxìng; nǚ de dàrén
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ tốt.
- 。
Người phụ nữ này được mọi người trong khu phố rất kính trọng.
+ 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
- 。
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
- 。
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
- 。
Ông ấy đã cải trang thành một người phụ nữ.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中已婚的女性;男人的配偶yǐhūn de nǚxìng;nánrén de pèiyǒu
- 。
Cô ấy là vợ tôi.
- 。
Vợ tôi đang ở nhà chờ tôi đấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.