夺走

夺走
duózǒu
đoạt tẩu

cướp đi; giành lấy

1 nghĩa#4059
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cướp đi; giành lấy

    用力取走别人的东西yònglì qǔ zǒu biérén de dōngxi

    • Anh ấy đã giật lấy cuốn sách của tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người lớn)BỘ
  • thốn(tấc, bàn tay)HỘI Ý

Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.