夸大其词

夸大其词
kuā
khoa đại kỳ từ

nói quá lời; nói nặng lời quá

1 nghĩa#40870
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói quá lời; nói nặng lời quá

    • Anh ấy thích phóng đại.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.