失败是成功之母

失败是成功之母
shībàishìchénggōngzhī
thất bại thị thành công chi mẫu

Thất bại là mẹ thành công [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thất bại là mẹ thành công [thành ngữ]

    • Thất bại là mẹ thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.