Tới nội dung chính

失误

失误
shīwù
thất ngộ

sai sót; nhầm lẫn; lỗi lầm

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)5 nghĩa#8336
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sai sót; nhầm lẫn; lỗi lầm

    中做事时出现的错误或不小心的失败zuòshì shí chūxiàn de cuòwù huò búxiǎoxin de shībài

    • 。

      Anh ấy đã mắc một sai lầm trong trận đấu này.

  2. 貳名danh từ

    sai lầm; nhầm lẫn

    中做事时出现的错误或不当之处zuòshì shíchūxiàn de cuòwù huò búdàng zhī chǔ

    • 。

      Chúng tôi không mắc sai lầm trong trận đấu này.

  3. 參动động từ

    mắc lỗi; phạm sai lầm

    中犯错误或做错事fàn cuòwù huò zuò cuò shì

    • 。

      Anh ấy đã mắc một sai lầm.

  4. 肆名danh từ

    lỗi lầm; điều sai trái

    中做错的地方;不该发生的错误zuò cuò de dìfang;búgāi fāshēng de cuòwù

    • 。

      Anh ấy đã mắc một lỗi trong trận đấu này.

  5. 伍名danh từ

    lỗi giao bóng; sai lầm; sơ suất

    中打球时发球或击球的错误dǎ qiú shí fāqiú huò jīqiú de cuòwù

    • 。

      Anh ấy giao bóng bị lỗi rồi.

失
shī
thất
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu