出错

出错
chūcuò
xuất thác

mắc lỗi; phạm sai lầm

2 nghĩa#8516
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mắc lỗi; phạm sai lầm

    做错事情或说错话zuò cuò shìqing huò shuō cuò huà

    • Tôi đã mắc lỗi à?

  2. động từ

    error

    发生错误;犯了错误fāshēng cuòwù; fànle cuòwù

    • Tôi có mắc lỗi không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.