差错

差错
chācuò
sai thác

sai sót; lỗi lầm; nhầm lẫn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12781
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sai sót; lỗi lầm; nhầm lẫn

    做事情时出现的错误或失误zuòshìqing shí chūxiàn de cuòwù huò shīwù

    • Trong công việc khó tránh khỏi sai sót.

  2. danh từ

    sai sót; lầm lẫn; sự cố

    不小心做错的事情bù xiǎoxin zuò cuò de shìqing

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.