太平洋周边

太平洋周边
TàipíngYángZhōubiān
thái bình dương chu biên

vành đai Thái Bình Dương; khu vực ven Thái Bình Dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vành đai Thái Bình Dương; khu vực ven Thái Bình Dương

    • Có rất nhiều quốc gia ở Vành đai Thái Bình Dương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn (tượng hình người dang tay))BỘ
  • chủ(dấu chấm nhấn mạnh)HỘI Ý

Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.