大气层核试验

大气层核试验
céngshìyàn
đại khí tầng hạch thí nghiệm

thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển

    • Thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển có hại cho môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.