大久保利通

大久保利通
jiǔbǎotōng
đại cửu bảo lợi thông

Ōkubo Toshimichi (1830–1878), chính khách Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ōkubo Toshimichi (1830–1878), chính khách Nhật Bản

    • Ōkubo Toshimichi là một chính trị gia Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.