宣言

宣言
xuānyán
tuyên ngôn

tuyên ngôn; tuyên bố

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14202
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyên ngôn; tuyên bố

    公开表达的重要声明或主张gōngkāi biǎodá de zhòngyào shēngmíng huò zhǔzhāng

    • Chúng tôi đã công bố tuyên ngôn hòa bình.

  2. danh từ

    tuyên ngôn; tuyên bố

    公开表示的主张或意见gōngkāi biǎoshì de zhǔzhāng huò yìjiàn

    • Họ đã công bố bản tuyên ngôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.