/
宣言
宣言
tuyên ngôn
tuyên ngôn; tuyên bố
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14202
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表达的重要声明或主张gōngkāi biǎodá de zhòngyào shēngmíng huò zhǔzhāng
- 。
Chúng tôi đã công bố tuyên ngôn hòa bình.
- 貳名danh từ
tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表示的主张或意见gōngkāi biǎoshì de zhǔzhāng huò yìjiàn
- 。
Họ đã công bố bản tuyên ngôn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
宣言
Phồn thể宣
tuyên ngôn
tuyên ngôn; tuyên bố
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14202
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表达的重要声明或主张gōngkāi biǎodá de zhòngyào shēngmíng huò zhǔzhāng
- 。
Chúng tôi đã công bố tuyên ngôn hòa bình.
- 貳名danh từ
tuyên ngôn; tuyên bố
中公开表示的主张或意见gōngkāi biǎoshì de zhǔzhāng huò yìjiàn
- 。
Họ đã công bố bản tuyên ngôn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)