/
壹
壹
nhất
⼠bộ sĩ · 12 nétmột (chữ số viết hoa chống gian lận)
1 nghĩa#40587
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
một (chữ số viết hoa chống gian lận)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
壹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
một (chữ số viết hoa chống gian lận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 士shìhọc sĩ; kẻ sĩ; quan lại (thời cổ)
- 壳kévỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)
- 壮zhuàngcủng cố; tăng cường; khỏe mạnh
- 壶húấm; bình; bình đựng nước
- 壬réncan thứ chín trong Thập Thiên Can; Nhâm
- 壴zhùtrống (cổ)
- 壸kǔnhành lang cung điện
- 寿shòutuổi thọ; trường thọ; thọ
- 壿cúnngồi xổm; ngồi chồm hổm
- 夀shòuthọ; tuổi thọ; trường thọ
- 㚃