Tới nội dung chính

壶

壶
hú
hồ
⼠bộ sĩ · 10 nét

ấm; bình; bình đựng nước

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22044
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ấm; bình; bình đựng nước

    • 。

      Cái ấm này rất đẹp.

  2. 貳量lượng từ

    bình; ấm (từ chỉ đơn vị đo chai/bình chứa chất lỏng)

壶
hú
hồ
BỘ THỦ⼠
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu