Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
/
壶
壶
hồ
⼠bộ sĩ · 10 nétấm; bình; bình đựng nước
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#22044
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ấm; bình; bình đựng nước
- 。
Cái ấm này rất đẹp.
- 貳量lượng từ
bình; ấm (từ chỉ đơn vị đo chai/bình chứa chất lỏng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ壶
Phồn thể壺
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ấm; bình; bình đựng nước
- 。
Cái ấm này rất đẹp.
- 貳量lượng từ
bình; ấm (từ chỉ đơn vị đo chai/bình chứa chất lỏng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 士shìhọc sĩ; kẻ sĩ; quan lại (thời cổ)
- 壳kévỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)
- 壮zhuàngcủng cố; tăng cường; khỏe mạnh
- 壹yīmột (chữ số viết hoa chống gian lận)
- 壬réncan thứ chín trong Thập Thiên Can; Nhâm
- 壴zhùtrống (cổ)
- 壸kǔnhành lang cung điện
- 寿shòutuổi thọ; trường thọ; thọ
- 壿cúnngồi xổm; ngồi chồm hổm
- 夀shòuthọ; tuổi thọ; trường thọ
- 㚃