Tới nội dung chính

壳

壳
ké
xác
⼠bộ sĩ · 7 nét

vỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15340
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)

    • 。

      Vỏ quả trứng này rất cứng.

  2. 貳名danh từ

    vỏ; vỏ bọc; hộp (máy móc, thiết bị)

    • 。

      Vỏ điện thoại này rất đẹp.

壳
qiào
xác
BỘ THỦ⼠
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu