墨西哥卷饼

墨西哥卷饼
juǎnbǐng
mặc tây ca cuộn bính

bánh cuốn Mexico; burrito

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh cuốn Mexico; burrito

    • Tôi thích ăn burrito.

  2. danh từ

    bánh taco (Mexico)

    • Tôi thích ăn taco.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen)BỘ
  • thổ(đất, chất liệu)HỘI Ý

Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.