Tới nội dung chính

增添

增添
zēngtiān
tăng thiêm

thêm; cộng; tăng thêm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23922
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thêm; cộng; tăng thêm

    • 。

      Điều này sẽ thêm rất nhiều rắc rối.

  2. 貳动động từ

    sinh thêm con; sinh lại

    • 。

      Điều này sẽ làm tăng thêm rất nhiều rắc rối.

增
zēng
tăng
BỘ THỦ⼟
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu