色彩
色彩
sắc thái
màu sắc; sắc thái
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#8296
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu sắc; sắc thái
中物体表面反射光线产生的颜色;引申为气氛或特点wùtǐ biǎomiàn fǎnshè guāngxiàn chǎnshēng de yánsè; yǐnshēn wéi qìfēn huò tèdiǎn
- 。
Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng.
- 貳名danh từ
màu sắc; (bóng) sắc thái; đặc trưng
中事物所呈现的颜色和气氛特点shìwù suǒ chéngxiàn de yánsè hé qìfēn tèdiǎn
- 。
Nơi này rất có màu sắc (đặc trưng).
Đang tải…
色彩
Phồn thể色
sắc thái
màu sắc; sắc thái
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#8296
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu sắc; sắc thái
中物体表面反射光线产生的颜色;引申为气氛或特点wùtǐ biǎomiàn fǎnshè guāngxiàn chǎnshēng de yánsè; yǐnshēn wéi qìfēn huò tèdiǎn
- 。
Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng.
- 貳名danh từ
màu sắc; (bóng) sắc thái; đặc trưng
中事物所呈现的颜色和气氛特点shìwù suǒ chéngxiàn de yánsè hé qìfēn tèdiǎn
- 。
Nơi này rất có màu sắc (đặc trưng).
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.