塞舌尔群岛

塞舌尔群岛
SàishéěrQúndǎo
tái thiệt nhĩ quần đảo

quần đảo Seychelles

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần đảo Seychelles

    • Quần đảo Seychelles là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.