塑料姐妹花

塑料姐妹花
liàojiěmèihuā
tố liệu tỷ muội hoa

(lóng) chị em nhựa; bạn thân giả tạo; bạn bè bằng mặt không bằng lòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) chị em nhựa; bạn thân giả tạo; bạn bè bằng mặt không bằng lòng

    • Họ là những người bạn thân giả tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.