- 土thổ(đất)BỘ
- 者giả(người, kẻ)HÌNH THANH
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
tắc đường; kẹt xe
tắc đường; kẹt xe
Trên đường bị tắc xe rồi.
tắc đường; ùn tắc giao thông
Hôm nay trên đường bị tắc xe rồi.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
tắc đường; kẹt xe
tắc đường; kẹt xe
Trên đường bị tắc xe rồi.
tắc đường; ùn tắc giao thông
Hôm nay trên đường bị tắc xe rồi.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.