高峰期

高峰期
gāofēng
cao phong kỳ

giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm

    • Bây giờ là giờ cao điểm.

  2. danh từ

    giờ cao điểm; thời gian cao điểm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.