严重

严重
yánzhòng
nghiêm trọng

nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1049
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề

    程度深;后果坏;情况危险chéngdù shēn;hòuguǒ huài;qíngkuàng wēixiǎn

    • Vấn đề này rất nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • á(thứ hai, kém hơn)HÀI THANH
  • hán(vách đá, mái che)HỘI Ý
  • khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))HỘI Ý

Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.