Tới nội dung chính

严重

严重
yánzhòng
nghiêm trọng

nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1049
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghiêm trọng; trầm trọng; nặng nề

    中程度深;后果坏;情况危险chéngdù shēn;hòuguǒ huài;qíngkuàng wēixiǎn

    • 。

      Vấn đề này rất nghiêm trọng.

严
yán
nghiêm
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu