基础教育

基础教育
chǔjiào
cơ sở giáo dục

giáo dục cơ bản; giáo dục phổ thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo dục cơ bản; giáo dục phổ thông

    • Giáo dục cơ bản rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.