基因突变

基因突变
yīnbiàn
cơ nhân đột biến

đột biến gen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đột biến gen

    • Đột biến gen có thể gây ra bệnh tật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.