课程
课程
khoá trình
chương trình học; khóa học; môn học
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5240Lượng từ 堂 / 节 / 门
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chương trình học; khóa học; môn học
中学生在学校学习的科目和内容的总体安排xuésheng zài xuéxiào xuéxí de kēmù hé nèiróng de zǒngtǐ ānpái
- 。
Môn học này rất thú vị.
Đang tải…
课程
Phồn thể課程
khoá trình
chương trình học; khóa học; môn học
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5240Lượng từ 堂 / 节 / 门
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chương trình học; khóa học; môn học
中学生在学校学习的科目和内容的总体安排xuésheng zài xuéxiào xuéxí de kēmù hé nèiróng de zǒngtǐ ānpái
- 。
Môn học này rất thú vị.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]