Tới nội dung chính

课程

课程
kèchéng
khoá trình

chương trình học; khóa học; môn học

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5240Lượng từ 堂 / 节 / 门
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chương trình học; khóa học; môn học

    中学生在学校学习的科目和内容的总体安排xuésheng zài xuéxiào xuéxí de kēmù hé nèiróng de zǒngtǐ ānpái

    • 。

      Môn học này rất thú vị.

课
kè
khoá
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu