域名编码

域名编码
míngBiān
vực danh biên mã

Mã hóa tên miền quốc tế hóa; Punycode

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mã hóa tên miền quốc tế hóa; Punycode

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.