坠机

坠机
zhuì
truỵ cơ

máy bay rơi; tai nạn máy bay

1 nghĩa#12854
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    máy bay rơi; tai nạn máy bay

    飞机失控坠落到地面fēijī shīkòng zhuìluò dào dìmiàn

    • Máy bay bị rơi rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.