坐吃山空

坐吃山空
zuòchīshānkōng
toạ cật sơn không

ngồi không ăn núi cũng lở [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi không ăn núi cũng lở [thành ngữ]

    • Ngồi không ăn bám, dù nhiều tiền đến mấy cũng sẽ tiêu hết.

  2. động từ

    ngồi không ăn núi cũng lở [thành ngữ]

    • Anh ấy cứ ăn không ngồi rồi thế này, chẳng mấy chốc sẽ hết tiền thôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.