Tới nội dung chính

慢慢

慢慢
mànmàn
mạn mạn

từ từ; dần dần

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1266
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    từ từ; dần dần

    中以缓慢的速度;逐渐地yǐ huǎnmàn de sùdù; zhújiàn de

    • 。

      Bạn hãy nói chậm thôi.

慢
màn
mạn
BỘ THỦ⼼
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu