地震速报

地震速报
zhènbào
địa chấn tốc báo

tin báo động địa chấn nhanh; cảnh báo động đất tức thì

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tin báo động địa chấn nhanh; cảnh báo động đất tức thì

    • Hệ thống báo động động đất có thể cảnh báo trước.

  2. danh từ

    thông báo động đất nhanh; cảnh báo động đất khẩn

    • Hệ thống cảnh báo động đất có thể cảnh báo trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.