地道

地道
dao
địa đạo

hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11962
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa

    真实、纯正、不虚假的zhēnshí、chúnzhèng、bù xūjiǎ de

    • Món ăn này rất chính hiệu.

  2. tính từ

    có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực

    真正的;纯正的;不假的zhēnzhèng de;chúnzhèng de;bújiǎ de

    • Món ăn này rất chuẩn vị.

  3. tính từ

    thỏa đáng; phù hợp; đúng mức

    符合标准;做得很好fúhé biāozhǔn;zuò de hěn hǎo

    • Món ăn này rất chuẩn vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.