Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
地道
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
中真实、纯正、不虚假的zhēnshí、chúnzhèng、bù xūjiǎ de
- 。
Món ăn này rất chính hiệu.
- 貳形tính từ
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực
中真正的;纯正的;不假的zhēnzhèng de;chúnzhèng de;bújiǎ de
- 。
Món ăn này rất chuẩn vị.
- 參形tính từ
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
中符合标准;做得很好fúhé biāozhǔn;zuò de hěn hǎo
- 。
Món ăn này rất chuẩn vị.
đường hầm; địa đạo
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường hầm; địa đạo
中地下挖的通道,用来运输或通行dìxià wā de tōngdào、yònglái yùnshū huò tōngxíng
- 。
Đường hầm này rất dài.
- 貳名danh từ
đường hầm; địa đạo; (khẩu) chính hiệu; địa phương thuần túy
中地下通道,也指某地特有的、真正的风俗或方式dìxià tōngdào, yě zhǐ mǒu dì tèyǒu de、zhēnzhèng de fēngsú huò fāngshi
- 。
Con đường hầm này rất dài.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)HÌNH THANH
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
中真实、纯正、不虚假的zhēnshí、chúnzhèng、bù xūjiǎ de
- 。
Món ăn này rất chính hiệu.
- 貳形tính từ
có giá trị; được coi là chuẩn; chính thức có hiệu lực
中真正的;纯正的;不假的zhēnzhèng de;chúnzhèng de;bújiǎ de
- 。
Món ăn này rất chuẩn vị.
- 參形tính từ
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
中符合标准;做得很好fúhé biāozhǔn;zuò de hěn hǎo
- 。
Món ăn này rất chuẩn vị.
đường hầm; địa đạo
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường hầm; địa đạo
中地下挖的通道,用来运输或通行dìxià wā de tōngdào、yònglái yùnshū huò tōngxíng
- 。
Đường hầm này rất dài.
- 貳名danh từ
đường hầm; địa đạo; (khẩu) chính hiệu; địa phương thuần túy
中地下通道,也指某地特有的、真正的风俗或方式dìxià tōngdào, yě zhǐ mǒu dì tèyǒu de、zhēnzhèng de fēngsú huò fāngshi
- 。
Con đường hầm này rất dài.
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)HÌNH THANH
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc