Tới nội dung chính

到家

到家
dàojiā
đáo gia

đến nơi đến chốn; đến mức tột cùng; về đến nhà

3 nghĩa#9192
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đến nơi đến chốn; đến mức tột cùng; về đến nhà

    中达到最高的程度或境界dádào zuìgāo de chéngdù huò jìngjiè

    • 。

      Anh ấy đã về đến nhà rồi.

  2. 貳形tính từ

    đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn

    中达到很好的程度;完美dádào hěn hǎo de chéngdù;wánměi

    • 。

      Kế hoạch này rất hoàn hảo.

  3. 參形tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

    中非常好;达到很高的程度fēicháng hǎo;dádào hěn gāo de chéngdù

    • 。

      Món ăn này làm thật xuất sắc.

到
dào
đáo
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu