到家
đến nơi đến chốn; đến mức tột cùng; về đến nhà
NGHĨA
- 壹动động từ
đến nơi đến chốn; đến mức tột cùng; về đến nhà
中达到最高的程度或境界dádào zuìgāo de chéngdù huò jìngjiè
- 。
Anh ấy đã về đến nhà rồi.
- 貳形tính từ
đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn
中达到很好的程度;完美dádào hěn hǎo de chéngdù;wánměi
- 。
Kế hoạch này rất hoàn hảo.
- 參形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời
中非常好;达到很高的程度fēicháng hǎo;dádào hěn gāo de chéngdù
- 。
Món ăn này làm thật xuất sắc.
đến nơi đến chốn; đến mức tột cùng; về đến nhà
NGHĨA
- 壹动động từ
đến nơi đến chốn; đến mức tột cùng; về đến nhà
中达到最高的程度或境界dádào zuìgāo de chéngdù huò jìngjiè
- 。
Anh ấy đã về đến nhà rồi.
- 貳形tính từ
đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn
中达到很好的程度;完美dádào hěn hǎo de chéngdù;wánměi
- 。
Kế hoạch này rất hoàn hảo.
- 參形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời
中非常好;达到很高的程度fēicháng hǎo;dádào hěn gāo de chéngdù
- 。
Món ăn này làm thật xuất sắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.