地下核试验

地下核试验
xiàshìyàn
địa hạ hạch thí nghiệm

thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.