圣母玛利亚

圣母玛利亚
Shèng
thánh mẫu mã lợi á

Đức Mẹ Maria; Thánh Mẫu Maria

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đức Mẹ Maria; Thánh Mẫu Maria

    • Đức Mẹ Maria là mẹ của Chúa Giê-su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.