图坦卡门

图坦卡门
tǎnmén
đồ thản ca môn

Tutankhamun, pharaoh Ai Cập cổ đại (trị vì 1333–1323 TCN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tutankhamun, pharaoh Ai Cập cổ đại (trị vì 1333–1323 TCN)

    • Tutankhamen là một pharaoh của Ai Cập cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.